vòng tròn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường cong khép kín: "vòng tròn" chỉ một đường cong phẳng, khép kín, mà mọi điểm trên đó đều cách đều một điểm cố định gọi là tâm.
- Hình dạng tròn: "vòng tròn" cũng được dùng để chỉ một vật thể hoặc không gian có hình dạng tròn, thường là một đường viền hoặc ranh giới bao quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các em học sinh xếp thành một vòng tròn để chơi trò chơi. (Các học sinh đứng tạo thành một đường cong khép kín.)
- Trên mặt bàn, cô ấy vẽ một vòng tròn bằng phấn. (Cô ấy tạo ra một hình tròn trên mặt bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vòng tròn luẩn quẩn": tình huống khó giải quyết, lặp đi lặp lại không có lối thoát.
- Cuộc tranh luận rơi vào vòng tròn luẩn quẩn, không ai chịu nhường ai. (Cuộc tranh luận lặp lại mãi không có kết quả.)
"vòng tròn giao thông": nút giao thông có hình tròn, nơi các phương tiện đi theo một hướng nhất định.
- Xe cộ phải đi theo vòng tròn giao thông ở ngã tư. (Các phương tiện di chuyển theo đường vòng tròn tại ngã tư.)
Biến thể và từ gần giống
Vòng (danh từ): vật có hình tròn, thường dùng để đeo hoặc bao quanh.
- Chiếc vòng tay bằng bạc rất đẹp. (Vật trang sức hình tròn đeo ở tay.)
Tròn (tính từ): có hình dạng như đường tròn, không có góc cạnh.
- Quả bóng này rất tròn. (Quả bóng có hình dạng tròn.)
Từ đồng nghĩa
- Đường tròn: đường cong khép kín, mọi điểm cách đều tâm.
- Hình tròn: hình dạng do đường tròn tạo thành.
- Vòng quanh: sự di chuyển theo một đường cong khép kín.
Thành ngữ liên quan
Vòng tròn đời: chu kỳ cuộc sống, từ sinh ra đến lớn lên và già đi.
- Mọi người đều trải qua vòng tròn đời, từ trẻ đến già. (Cuộc sống con người là một chu kỳ tự nhiên.)
Vòng tròn bè bạn: nhóm bạn thân thiết, thường quây quần bên nhau.
- Họ là vòng tròn bè bạn gắn bó từ thời đại học. (Nhóm bạn thân thiết lâu năm.)